“Vén màn” bí mật những từ vựng chỉ màu sắc trong tiếng Anh cùng sinh viên FPoly

16:17 29/06/2022

Những từ vựng tiếng Anh về màu sắc hẳn đã quá quen thuộc với chúng ta. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, những từ vựng này không chỉ đơn giản là màu sắc. Hãy cùng tìm hiểu sự bí ẩn đầy thú vị này nhé!

  1. Blue

Nghĩa thông thường: màu xanh dương

Ngoài nghĩa là “màu xanh dương”, blue còn có nghĩa là “buồn”.

Còn thành ngữ “once in a blue moon”  nghĩa là “hiếm khi”.

  1. Green

Nghĩa thông thường: màu xanh lá

“Green” còn có nghĩa là thiếu kinh nghiệm, non nớt trong một môi trường, lĩnh vực nào đó.

Thành ngữ “Green with envy” lại có nghĩa là “cực kì ghen tị với ai”.

  1. Golden

Nghĩa thông thường: màu vàng ánh kim

Cụm từ “Golden boy/girl” thường được dùng khi nói về những đứa trẻ “thần đồng” , có khả năng xuất sắc trong lĩnh vực nào đó, đặc biệt là trong thể thao.

  1. Black and white

Nghĩa thông thường: đen và trắng

Nhưng “black and white”’ còn có nghĩa là “rõ ràng” nữa đấy!

Còn thành ngữ “White lie” có nghĩa là ‘lời nói dối vô hại”.

  1. Red

Nghĩa thông thường: màu đỏ

Thành ngữ  “see red” có nghĩa là nổi giận.

Còn thành ngữ “in the red” lại mang nghĩa “nợ nần chồng chất”.

  1. Pink

Nghĩa thông thường: màu hồng

Nhưng không phải ai cũng biết thành ngữ “pink slip” được dùng khi ai đó bị sa thải.

Thành ngữ “see pink elephants” được dùng để ám chỉ rằng ai đó bị ảo giác.

  1. Silver

Nghĩa thông thường: màu bạc

“Silver creen” nghĩa là rạp chiếu phim, ngành công nghiệp điện ảnh.

Màu sắc trong tiếng Anh đúng là không chỉ dừng lại ở màu sắc, thật thú vị đúng không nào? Chúc các bạn sẽ áp dụng những cụm từ, thành ngữ này dễ dàng để vốn tiếng Anh của bản thân thêm đa dạng nhé!

Cùng chuyên mục

Đăng Kí học Fpoly 2022

Bình Luận

Your email address will not be published. Required fields are marked *