Từ vựng tiếng Anh level 2.1 có tính ứng dụng cực cao mà sinh viên FPT Polytechnic không thể bỏ qua

17:21 21/12/2023

Series “nằm lòng từ vựng” kì này dành riêng cho các bạn level 2.1 với đầy đủ các từ có độ ứng dụng cực cao cho kì Spring 2024 sắp tới. Vừa học vừa chơi với các từ vựng này bạn nhé!

UNIT 9: TAKING TRANSPORTATION

Bạn đã bao giờ “xoắn não” trước các bảng hướng dẫn đầy Tiếng Anh ở sân bay? Cùng giải ngố nhé!

  1. Depart – Arrive

depart: khởi hành, khi máy bay rời khỏi sân bay
Ví dụ: Our flight is scheduled to depart at 9 AM.

arrive: đến nơi, khi máy bay đáp xuống sân bay.
Ví dụ: We will arrive at our destination around noon.

Biển hướng dẫn departure – arrival tại sân bay: cổng khởi hành – cổng đến 
  1. Take off – Land down

take off: máy bay cất cánh
Ví dụ: The plane will take off in 30 minutes.

land down: máy bay hạ cánh xuống sân bay.
Ví dụ: We landed safely after a smooth flight.

  1. Window seat và Aisle seat:

Window seat là ghế gần cửa sổ trên máy bay.
Ví dụ: I prefer a window seat so I can enjoy the view.

Aisle seat là ghế ở lối đi trên máy bay.
Ví dụ: Some people prefer the aisle seat for easier access to the restroom.

  1. Passenger: hành khách, người đi trên máy bay.

Ví dụ: The flight has 200 passengers on board.

5. Boarding pass: tấm thẻ lên máy bay, giấy tờ mà hành khách cần có để lên máy bay sau khi hoàn tất thủ tục kiểm tra an ninh.

Ví dụ: Make sure to keep your boarding pass handy until you board the plane.

UNIT 10: SPENDING MONEY 

Tiền bạc luôn là chủ đề nóng bỏng nhất dù bạn có ở thời đại nào … 

  1. Cash, Card, Coin:

  • Cash: tiền mặt, tiền giấy hoặc tiền xu mà bạn có thể sử dụng để thanh toán. 

Ví dụ:  I paid for the groceries with cash. 

  • Card: thường đề cập đến thẻ thanh toán, như thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ. 

Ví dụ:  She used her credit card to buy the plane tickets. 

  • Coin: tiền xu. Nếu như bạn chưa biết thì tiền xu cũng là tiền mặt đó nha!

Ví dụ:  I found a few coins in my pocket. 

  1. Price: giá cả mà bạn phải trả khi mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. 

Ví dụ: The price of the phone was higher than I expected.

  1. Deal: một giao dịch hoặc thỏa thuận mua bán với điều kiện tốt cho bạn. 

Ví dụ: I got a great deal on this laptop; it was on sale.

  1. Bargain: một thỏa thuận mua bán với giá thấp hơn, trả giá 

Ví dụ: She loves to bargain at the flea market to get the best prices.

  1. Affordable: có giá phải chăng hoặc không gây khó khăn về tài chính khi mua. 

Ví dụ: The rent for the apartment is affordable for someone with a modest income.

UNIT 1: GETTING ACQUAINTED 

“When in Rome, do as the Romans do.” – “Nhập gia tùy tục.”

  1. Greetings: những lời chào hỏi hoặc lời chúc 

Ví dụ: He greeted his guests warmly when they arrived at the party.

  1. Get acquainted: làm quen với ai đó 

Ví dụ: At the party, I tried to get acquainted with some of my new colleagues.

  1. Culture: tập tục, lối sống

Ví dụ: The Japanese culture values respect and harmony in social interactions.

  1. Custom: những quy định, thói quen, hoặc truyền thống 

Ví dụ: Giving gifts during the Lunar New Year is a custom in many Asian cultures.

  1. Keep in touch có nghĩa : duy trì việc liên lạc hoặc giữ kết nối với ai đó.

Ví dụ: Even though we live in different countries now, we still keep in touch through email.

6. Gesture: cử chỉ, hành động không dùng lời nói
Ví dụ: She made a gesture of apology by bowing her head.

7. Polite – Impolite:

  • Polite : lịch sự, tôn trọng và chu đáo

Ví dụ: It’s polite to say ‘please’ and ‘thank you’.

  • Impolite : không lịch sự hoặc không tôn trọng trong cách ứng xử. 

Ví dụ: Interrupting someone while they are speaking is considered impolite.

UNIT 2: GOING TO THE MOVIE 

Bạn thấy tập mới của “Penthouse” thế nào? 

  1. Thought-provoking: khiến bạn suy ngẫm hoặc nghĩ về một cách sâu sắc

Ví dụ: The novel I read was thought-provoking; it made me reflect on the meaning of life.

  1. Violent: bạo lực 

Ví dụ: The movie contains violent scenes that may not be suitable for children.

  1. Romantic: lãng mạn 

Ví dụ: They had a romantic dinner by candlelight on the beach.

  1. Hilarious: hài hước

Ví dụ: “3 idiots” movie was absolutely hilarious; the entire audience was laughing non-stop.

  1. Silly: ngớ ngẩn, ngộ nghĩnh hoặc không nghiêm túc

Ví dụ: We spent the afternoon playing silly games and laughing together.

Weird: kỳ quặc, lạ 

Ví dụ: The old house had a weird atmosphere that made people feel uneasy.

  1. Unforgettable: không thể quên

Ví dụ: Their wedding was an unforgettable experience; everything was perfect.

Qua các chia sẻ trên, chúc các bạn sinh viên sẽ dễ dàng chinh phục và sử dụng được thật thành công các từ vựng đã học trong level của mình nhé!

Giảng viên: Hồ Ngọc Thanh Phúc
Bộ môn Tiếng Anh
Trường Cao đẳng FPT Polytechnic cơ sở TP HCM

Hỗ trợ tư vấn và giải đáp thông tin tuyển sinh FPT Polytechnic

Cùng chuyên mục

Đăng ký nhập học tại FPT Polytechnic 2026

  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.