Chủ điểm ngữ pháp trọng tiếng chương trình Tiếng Anh 1.1

17:22 05/03/2026

Trong chương trình Tiếng Anh 1.1 tại FPT Polytechnic TP HCM, thì hiện tại đơn là trọng tâm ngữ pháp để sinh viên đạt năng lực giao tiếp A1. Nội dung hướng đến việc mô tả thói quen, thông tin cá nhân, và lịch sinh hoạt bằng câu đơn rõ nghĩa, đúng hình thức. Hôm nay các bạn sinh viên hãy cùng khám phá sau hơn về chủ điểm ngữ pháp này nhé.

Chức năng giao tiếp và ví dụ

  1. Thói quen hằng ngày
    I study English every day.
    She drinks coffee in the morning.
  2. Sự thật hiển nhiên
    The sun rises in the east.
    Water boils at 100°C.
  3. Lịch trình cố định
    The class starts at 7 a.m.
    The bus leaves at 6:30.
  4. Trạng thái lâu dài
    He lives near the campus.
    They work part time.

Hình thức câu

Khẳng định

S + V(s/es) + O

  • I/You/We/They + V nguyên mẫu
    I work on weekdays.
    They play football on Sunday.
  • He/She/It + V-s/es
    He works on weekdays.
    She teaches English.

Quy tắc thêm -s/-es

  • Kết thúc bằng s, sh, ch, x, o → thêm -es: watches, goes
  • Phụ âm + y → y → ies: studies, tries
  • Còn lại thêm -s: reads, plays

Phủ định

S + do/does not + V nguyên mẫu

  • I/You/We/They + don’t
    I don’t watch TV on weekdays.
    They don’t eat fast food.
  • He/She/It + doesn’t
    He doesn’t play games at night.
    She doesn’t work on Sunday.

Nghi vấn Yes/No

Do/Does + S + V nguyên mẫu?

Do you study in the evening?
Does she live near here?

Trả lời ngắn
Yes, I do. No, I don’t.
Yes, she does. No, she doesn’t.

Câu hỏi Wh-

Wh + do/does + S + V nguyên mẫu?

Where do you live?
What does he study?
When does the class start?

Trạng từ chỉ tần suất

Vị trí

  • Trước động từ thường: She usually arrives early.
  • Sau to be: They are often busy.

Mức độ tần suất:
always > usually > often > sometimes > rarely > never

Ví dụ theo ngữ cảnh sinh viên
I usually study at night.
She sometimes goes to the library.
He never drinks coffee.

Mẫu hội thoại ngắn

A: Where do you study?
B: I study at FPT Polytechnic.
A: Do you study every day?
B: Yes, I do. I usually study in the evening.

A: What does she do?
B: She works part time and studies in the morning.

Lỗi điển hình và sửa lỗi

  • Quên -s/-es với he/she/it
    ✗ She work hard → ✓ She works hard
  • Nhầm trợ động từ
    ✗ He don’t like tea → ✓ He doesn’t like tea
  • Dùng V-ing sau do/does
    ✗ Do you studying? → ✓ Do you study?
  • Sai vị trí trạng từ
    ✗ She goes always early → ✓ She always goes early

Thì hiện tại đơn là công cụ cốt lõi để người học Tiếng Anh 1.1 diễn đạt thói quen và thông tin cá nhân một cách chính xác. Khi nắm vững cấu trúc S + V(s/es), dùng đúng do/does, và đặt trạng từ tần suất hợp lý, sinh viên có thể đáp ứng yêu cầu giao tiếp cơ bản ở mức A1 một cách ổn định.

Giảng viên Nguyễn Khánh Linh
Bộ môn Tiếng Anh
FPT Polytechnic TP HCM

Hỗ trợ tư vấn và giải đáp thông tin tuyển sinh FPT Polytechnic

Cùng chuyên mục

Đăng ký nhập học tại FPT Polytechnic 2026

  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.