Người Anh, Mỹ có nhiều cách để diễn tả sự tức giận. Ngoài từ ‘angry’ quen thuộc, chúng ta cùng xem còn cách diễn đạt sự bực tức nào trong bài viết này nhé!.
- “Mad” là một từ có tính dân dã hơn “angry”, được dùng rất phổ biến, chẳng hạn:
VD: He was mad when he failed to finish the race at the 1st place (Anh ấy tức giận khi không về đích ở vị trí số 1).
- “Pissed (off)”:
VD: The teenage girl was pissed that her parents still treated her like a baby (Cô gái tuổi teen bực tức vì bố mẹ vẫn đối xử với mình như em bé).
- “Frustrated”: là từ để chỉ cảm giác bực bội, chán nản khi một việc nào đó mãi không được như mong muốn.
VD: She got increasingly frustrated by her husband’s lack of sympathy (Cô ấy ngày càng chán nản vì chồng thiếu cảm thông).

- “Up in arms”: Nếu ai đó tức giận về một việc mà họ cho là không công bằng, có thể nói họ đang “up in arms”. Cách nói này hay gặp trong các tình huống nhiều người cùng thấy bất bình vì việc gì đó.
VD: The neighbors are up in arms over the unbearable noise coming from his house at night (Hàng xóm bất bình trước tiếng ồn khó chịu phát ra từ nhà anh vào ban đêm).
- “Lose temper”: Sử dụng nếu ai đó đột nhiên trở nên tức giận
VD: The children love Ms Jolie because she never loses her temper (Các con yêu mến cô Jolie vì cô không bao giờ nổi cáu).
- “Sly into a rage”: Sử dụng nếu họ trở nên vô cùng tức giận.
VD: The customer flew into a rage and demanded to see the store’s manager (Khách hàng nổi cơn thịnh nộ và yêu cầu được gặp quản lý cửa hàng).

- “See red”: Là cách nói khi ai đó giận tới nỗi họ làm những việc mà bình thường họ không làm
VD: The father saw red and hit his son with a broom (Người cha nổi trận lôi đình, dùng chổi đánh con).
- “Annoyed”: Sử dụng nếu người đó chỉ khó chịu hoặc hơi bực
VD: People are annoyed when someone appears too much on TV (Người ta khó chịu khi ai đó xuất hiện quá nhiều trên TV).

- “Bad-tempered” hay “short-tempered”: Khi nhắc tới tính cách, người nóng tính, dễ bực.
VD: Children who grow up with bad-tempered parents tend to develop similar traits (Những đứa trẻ lớn lên với cha mẹ nóng tính có xu hướng phát triển những đặc điểm tương tự).
- “Grumpy” cũng được dùng để chỉ người dễ quạu, hay gắt gỏng.
VD: Why are you so grumpy today? (Sao hôm nay cậu gắt gỏng thế?).
Giảng viên Trương Thị Hoàng Phúc
Bộ môn Cơ bản
FPT Polytechnic Đà Nẵng

