Chinh phục các từ vựng Level 2.1 – Chương trình mới American Language Hub 

16:55 27/03/2024

Chương trình tiếng Anh mới  American Language Hub chắc chắn đã mang lại rất nhiều kiến thức thú vị cho các em đúng không nào? Cùng xem qua các từ vựng vừa lạ vừa quen sau đây để củng cố thêm kiến thức cho mùa bảo vệ assignment sắp tới nhé.

Unit 3: Days

Kiểm tra điện thoại xem nào, bạn sử dụng nó bao nhiêu tiếng mỗi ngày thế? Đừng quên để bản thân nghỉ ngơi sau một ngày học tập và làm việc trước màn hình máy tính nhé. 

  1. Screen-free:
  • Nghĩa “screen-free”: không sử dụng màn hình hoặc không tiếp xúc với thiết bị điện tử 
  • Cách sử dụng: “A screen-free week is very essential for us”.

2. Take a break:

  • Nghĩa “take a break”: nghỉ ngơi hoặc dừng lại trong một khoảng thời gian ngắn 
Let’s take a break and grab a coffee after finishing this assignment.

3. Spend:

  • Nghĩa “spend”: sử dụng thời gian hoặc tiền bạc để làm một việc gì đó. 
  • Cách sử dụng: “I like to spend my weekends hiking in the mountains”.

4. Essential:

  • Nghĩa “essential”: cần thiết hoặc quan trọng, không thể thiếu. 
  • Cách sử dụng: “Having relaxing weeks is essential for success in life” 

5. Reduce

  • Nghĩa “reduce”: giảm bớt hoặc làm ít đi mức độ, số lượng hoặc cường độ của cái gì đó. 
  • Cách sử dụng: : “To protect the environment, we need to reduce our consumption of single-use plastics”.

Unit 4: Work and education 

Mình học chuyên ngành Digital Marketing, sau này công việc của mình sẽ là gì các bạn nhỉ? 

  1. Popular:
  • Nghĩa “popular”: phổ biến 
  • Cách sử dụng: “Working as office workers is very popular among young people”.

2. Uniform:

  • Nghĩa “uniform”:  đồng phục. 
  • Cách sử dụng: “Police officers are required to wear a uniform”.

3. Self-employed:

  • Nghĩa: “self-employed” làm việc cho bản thân mình, không phải làm việc cho một công ty hoặc tổ chức khác. 
  • Cách sử dụng: “She decided to become self-employed and start her own business”.

4. Famous:

  • Nghĩa “Famous”:  được biết đến và công nhận rộng rãi, nổi tiếng. 
The actor became famous after starring in a blockbuster movie.

5. Prepare:

  • Nghĩa “prepare”: chuẩn bị. 
  • Cách sử dụng: “She spent the morning preparing for the important meeting.”

6. A nine to five job:

  • Nghĩa “a nine to five job”: công việc giờ hành chính. 
  • Cách sử dụng: “He had a nine to five job a year ago, but now he works as a freelancer with a more flexible schedule.”

Unit 5: Places

  1. Interesting:
  • Nghĩa “interesting”: thú vị, thu hút sự quan tâm của người khác. 
  • Cách sử dụng: “Nguyen Hue Walking Street is a very interesting place in my city”.

2. Suitable:

  • Nghĩa “suitable”: phù hợp
  • Cách sử dụng: “This place is suitable for families with young children”.

3. Hang out:

  • Nghĩa “hang out”:  dành thời gian thư giãn cùng nhau. 
  • Cách sử dụng: “Let’s hang out at the café after school”.

4. Recommend:

  • Nghĩa “recommend”: gợi ý hoặc đề xuất cho người khác 
I highly recommend this restaurant; the food is delicious.

5. Opinion:

  • Nghĩa “opinion”: ý kiến hoặc quan điểm 
  • Cách sử dụng: “What’s your opinion about Emart?”. 

Unit 6: That’s entertainment!

Ngoài những giờ học căng thẳng, bạn giải trí như thế nào? 

  1. Comparison:
  • Nghĩa “comparison”: sự so sánh 
  • Cách sử dụng: “Students need to make a comparison between forms entertainment in the present and in the past”.

2. Forms of entertainment:

  • Nghĩa “forms of entertainment”: các hình thức giải trí 
  • Cách sử dụng: “There are many forms of entertainment in our city, from live music to theatre performances”.

3. Comedy:

  • Nghĩa “comedy”: chương trình hài 
  • The stand-up comedian’s show was filled with laughter; it was a great night of comedy.

4. Exhibit:

  • Nghĩa “exhibit”: cuộc triển lãm nghệ thuật
  • Cách sử dụng: “The museum is hosting an exhibit of ancient artefacts”. 

5. Festival:

  • Nghĩa “festival”: sự kiện vui chơi hoặc lễ hội được tổ chức để kỷ niệm hoặc chúc mừng một sự kiện đặc biệt, thường kết hợp với âm nhạc, văn hóa
  • Cách sử dụng: “We went to the music festival last weekend and had a great time”.

6.Try:

  • Nghĩa “try”: cố gắng hoặc thử 
  • Cách sử dụng: “I’m going to try cooking a new recipe for dinner tonight”. 

7. Generation:

  • Nghĩa “generation”: thế hệ
  • Cách sử dụng: “The younger generation is more tech-savvy than their parents’ generation”.

Qua các chia sẻ trên, chúc các bạn sẽ dễ dàng chinh phục và sử dụng được thật thành công các từ vựng đã học trong chương trình học mới. 

Giảng viên Hồ Ngọc Thanh Phúc
Bộ môn cơ bản
FPT Polytechnic Hồ Chí Minh

Hỗ trợ tư vấn và giải đáp thông tin tuyển sinh FPT Polytechnic

Cùng chuyên mục

Đăng ký nhập học tại FPT Polytechnic 2026

  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.