Giao tiếp tiếng Trung: Môn học nhiều thách thức nhưng giàu giá trị thực tiễn với sinh viên chuyên ngành tiếng Trung tại FPT Polytechnic 

22:37 10/04/2026

Trong quá trình học ngoại ngữ, kỹ năng nghe và nói luôn khiến nhiều sinh viên cảm thấy lúng túng trong cách học, và với tiếng Trung cũng không ngoại lệ. Vì thế, bên cạnh học phần Sơ cấp, môn Giao tiếp được xây dựng nhằm giúp sinh viên phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thực tế, tăng khả năng phản xạ và vận dụng tiếng Trung trong giao tiếp hằng ngày.

Ở bài Assignment cuối môn, sinh viên cần thực hiện phỏng vấn người Trung Quốc theo chủ đề được lựa chọn, sau đó xây dựng bài thuyết trình dựa trên nội dung phỏng vấn và video minh họa. Toàn bộ phần trình bày được thực hiện bằng tiếng Trung, yêu cầu kết hợp nhiều kỹ năng như nghe hiểu, tổng hợp thông tin, phân tích nội dung và đưa ra nhận xét cá nhân.

Đối với sinh viên đang ở trình độ HSK2, đây là một nhiệm vụ không hề đơn giản. Nếu chỉ dựa vào kiến thức trên lớp, vốn từ vựng chưa đủ để triển khai nội dung. Vì vậy, vai trò của giảng viên không chỉ là hướng dẫn ngôn ngữ mà còn cần hỗ trợ sinh viên về phương pháp tìm kiếm tài liệu, xây dựng nội dung và tổ chức bài trình bày hiệu quả. Trong một số nội dung mang tính phân tích hoặc diễn đạt phức tạp, có thể linh hoạt cho phép sinh viên bổ sung giải thích ngắn bằng tiếng Việt nhằm đảm bảo truyền tải đúng ý và duy trì mạch trình bày.

Bài viết dưới đây tổng hợp cấu trúc cơ bản của bài Assignment môn Giao tiếp dựa trên hình ảnh thực tế từ buổi thi cuối môn Giao tiếp 1 tại FPT Polytechnic Hà Nội.

Phần 1: Giới thiệu chủ đề

Ở phần mở đầu, sinh viên cần giới thiệu rõ chủ đề phỏng vấn, tên nhóm và các thành viên thực hiện. Ngoài ra, có thể bắt đầu bằng một câu hỏi ngắn hoặc tình huống liên quan đến chủ đề để tạo sự thu hút cho bài thuyết trình. Tuy nhiên, phần mở đầu không nên kéo dài quá lâu; thời lượng phù hợp là khoảng 30 giây đến 1 phút để đảm bảo thời gian cho các nội dung trọng tâm phía sau.

Phần 2: Quá trình tìm đối tượng phỏng vấn

Sinh viên trình bày cách tiếp cận người được phỏng vấn, chẳng hạn như tìm kiếm qua mạng xã hội, gặp trực tiếp tại khu du lịch, phố đi bộ hoặc khu vực có người Trung Quốc sinh sống, làm việc, hoặc thông qua sự giới thiệu của người quen. Bên cạnh đó, cần nêu rõ lý do lựa chọn đối tượng phỏng vấn để bài trình bày có tính logic và thuyết phục hơn.

Phần 3: Khó khăn và thuận lợi trong quá trình thực hiện

Nội dung phần này nên được triển khai theo từng giai đoạn: trước khi phỏng vấn, trong khi phỏng vấn và sau khi phỏng vấn (nếu có). Sinh viên cần nêu rõ những khó khăn thực tế như việc tìm đối tượng phù hợp, nghe hiểu khẩu ngữ tự nhiên hoặc xử lý tình huống phát sinh trong giao tiếp. Đồng thời, cũng cần đề cập đến những thuận lợi, ví dụ như người được phỏng vấn hợp tác tích cực.

Để phần trình bày sinh động hơn, sinh viên nên đưa ra ví dụ cụ thể thay vì mô tả chung chung, chẳng hạn: người được phỏng vấn nói nhanh khiến nhóm phải hỏi lại nhiều lần.

Phần 4: Trình chiếu video phỏng vấn

Video phỏng vấn yêu cầu có thời lượng khoảng 3 phút, lựa chọn những đoạn hội thoại tiêu biểu, sắp xếp logic và thể hiện rõ nội dung chính của chủ đề.

Các tiêu chí quan trọng khi đánh giá phần này gồm:

  • Khả năng phản xạ khi giao tiếp
  • Mức độ tự nhiên trong trao đổi
  • Khả năng khai thác thêm thông tin ngoài bộ câu hỏi đã chuẩn bị

Video không nên chỉ ghép các đoạn hỏi – đáp rời rạc mà cần thể hiện được mạch hội thoại tự nhiên và liên kết.

Phần 5: Tổng hợp và phân tích nội dung phỏng vấn

Sau phần video, sinh viên cần tóm tắt nội dung chính từ câu trả lời của người được phỏng vấn, so sánh các ý kiến nếu có nhiều đối tượng tham gia, đồng thời chỉ ra điểm giống và khác nhau trong quan điểm.

Ở trình độ HSK2, sinh viên chưa cần đi sâu vào phân tích mang tính học thuật mà nên tập trung vào:

  • Nhận diện thông tin chính
  • So sánh ở mức độ đơn giản
  • Đưa ra nhận xét rõ ràng, dễ hiểu

Phần 6: Đánh giá và bình luận

Dựa trên nội dung đã phân tích, sinh viên đưa ra nhận xét về chủ đề, quan điểm của đối tượng phỏng vấn và những điều bản thân rút ra được từ quá trình thực hiện bài Assignment.

Phần 7: Nêu quan điểm cá nhân

Ở phần này, sinh viên trình bày kết luận cá nhân, nêu quan điểm riêng về chủ đề và có thể đề xuất giải pháp hoặc đưa ra lời khuyên phù hợp.

Phần 8: Kết thúc bài thuyết trình

Sinh viên kết thúc bài trình bày ngắn gọn bằng cách tóm tắt nội dung chính và gửi lời cảm ơn tới giảng viên, giám thị.

Do mới ở trình độ HSK2, sinh viên khó tránh khỏi việc sử dụng chưa chính xác từ vựng hoặc gặp khó khăn trong diễn đạt bằng tiếng Trung. Tuy nhiên, đây cũng chính là quá trình giúp người học rèn luyện khả năng phản xạ ngôn ngữ, tích lũy kinh nghiệm giao tiếp thực tế và từng bước nâng cao năng lực sử dụng tiếng Trung.

Mặc dù môn Giao tiếp tiếng Trung có mức độ thử thách cao nhưng nếu sinh viên được hướng dẫn đúng phương pháp, quá trình học sẽ trở nên hiệu quả hơn và giúp phát triển rõ rệt năng lực sử dụng ngôn ngữ trong thực tế.

Giảng viên Phan Minh Ngọc
Bộ môn Ngôn ngữ
FPT Polytechnic Hà Nội

Hỗ trợ tư vấn và giải đáp thông tin tuyển sinh FPT Polytechnic

Cùng chuyên mục

Đăng ký nhập học tại FPT Polytechnic 2026

  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.