Sinh viên FPT Polytechnic Cần Thơ học Tiếng Anh cùng AI như thế nào?

15:02 12/08/2026

Tại FPT Polytechnic Cần Thơ, sinh viên học trong môi trường định hướng thực hành và công nghệ. Với môn Tiếng Anh, mục tiêu không chỉ là biết từ vựng hay ngữ pháp mà còn phải biết nói, trình bày và phản hồi trong những tình huống thực tế.

AI vì thế được giới thiệu như một công cụ hỗ trợ học tập, không phải để làm bài thay. Khi mỗi công cụ gắn với một nhiệm vụ rõ ràng, sinh viên có thể luyện nói nhiều hơn, tổ chức ý tốt hơn và chuẩn bị bài thuyết trình chủ động hơn. GenAI chỉ thực sự có giá trị khi được tích hợp với thiết kế sư phạm và sử dụng có trách nhiệm (UNESCO, 2023).

Trong bài học, Voice Mode được dùng để luyện Speaking, ChatGPT hỗ trợ tạo mind map và infographic, còn Claude giúp giải thích và sắp xếp script. Nghiên cứu với người học EFL cũng cho thấy ChatGPT được sử dụng cho nhiều hoạt động như đọc, viết, từ vựng, ngữ pháp và tự học; tính tương tác và hứng thú có liên quan đến ý định tiếp tục sử dụng công cụ (Nguyen Hoang Mai Tram et al., 2024).

Voice Mode: Thêm một “người đối thoại” để luyện Speaking

Một trong những khó khăn rõ nhất của việc dạy Speaking là thời gian. Trong lớp đông, giảng viên không thể trò chuyện riêng với từng sinh viên trong thời gian dài. Trong khi đó, nhiều sinh viên cũng ngại luyện nói với bạn vì sợ sai, sợ phát âm chưa tốt hoặc đơn giản là chưa biết phải bắt đầu cuộc hội thoại như thế nào. Voice Mode có thể tạo thêm một không gian luyện tập khá thuận tiện cho vấn đề này.

Sau khi học một chủ đề, sinh viên có thể mở chế độ hội thoại bằng giọng nói và yêu cầu AI đóng một vai cụ thể. Ví dụ, với chủ đề Travel, AI có thể đóng vai khách hàng để sinh viên thực hành tình huống đặt phòng khách sạn. Với chủ đề Jobs, AI có thể đóng vai nhà tuyển dụng và đặt những câu hỏi phỏng vấn đơn giản. Với các bài Speaking cuối môn, sinh viên có thể yêu cầu AI đóng vai giảng viên, nghe phần trình bày và tiếp tục đặt câu hỏi phụ để luyện phản xạ.

Ví dụ: “You are my English speaking partner. Ask me simple questions about my dream job. Wait for my answer before asking the next question”.

Cách luyện này khác với việc học thuộc một đoạn script có sẵn. Sinh viên không biết chính xác câu hỏi tiếp theo sẽ là gì, vì vậy các em phải nghe, hiểu và phản hồi trong thời gian tương đối ngắn. Điều đó tạo ra một chuỗi hành động gần hơn với giao tiếp thực tế: nghe – xử lý thông tin – lựa chọn từ ngữ – nói – điều chỉnh.

Trong lớp, giảng viên có thể dành một khoảng thời gian ngắn cho hoạt động này như một “speaking station”, nơi sinh viên luân phiên thực hành với AI theo nhiệm vụ đã được thiết kế. Ngoài lớp, Voice Mode có thể tiếp tục được dùng như một “practice partner” để sinh viên luyện thêm trước bài thi cuối môn. Nhờ đó, AI không nói thay người học; ngược lại, nó tạo thêm lý do để người học phải mở miệng và sử dụng Tiếng Anh nhiều hơn.

Luyện nói qua chatbot AI đã được ghi nhận giúp cải thiện kỹ năng nói và willingness to communicate; các chatbot hội thoại cũng có thể giảm speaking anxiety và tăng cảm nhận về năng lực giao tiếp. Tuy vậy, cải thiện điểm Speaking trong can thiệp ngắn chưa phải lúc nào cũng rõ, nên AI phù hợp hơn như một môi trường tăng lượt luyện tập (Fathi et al., 2024; Wang et al., 2024).

ChatGPT: Từ một trang script dài đến mind map dễ nhớ

Một tình trạng khá phổ biến khi sinh viên chuẩn bị bài thuyết trình là viết toàn bộ nội dung thành một đoạn văn dài, sau đó cố gắng ghi nhớ từng câu. Cách chuẩn bị này thường khiến người học tập trung vào việc “nhớ đúng chữ” hơn là nhớ mình đang muốn truyền đạt điều gì. Khi quên một câu, nhiều em cũng dễ mất luôn mạch trình bày.

ChatGPT có thể được sử dụng để thay đổi chính giai đoạn chuẩn bị này. Thay vì yêu cầu “Write my presentation for me”, giảng viên có thể hướng dẫn sinh viên nhập phần nội dung do mình tự chuẩn bị, sau đó yêu cầu AI rút nó thành mind map với các nhánh ngắn, chỉ giữ lại từ khóa, ý chính và ví dụ. Khi đó, người học chuyển từ ghi nhớ câu chữ sang ghi nhớ cấu trúc của thông tin.

Ví dụ: “Turn my presentation into a simple mind map. Keep only keywords, main ideas, reasons and examples. Do not write full sentences”.

Với một chủ đề như Benefits of Exercise, một đoạn văn dài có thể được rút thành ba nhánh lớn: Physical health – Mental health – Social life. Dưới mỗi nhánh chỉ cần một vài từ khóa như stronger body, reduce stress, make friends. Khi thuyết trình, sinh viên nhìn vào những từ khóa đó và tự phát triển thành câu. Đây là cách giúp người học giảm phụ thuộc vào script và giữ được cảm giác đang thật sự nói với người nghe.

Ngoài mind map, ChatGPT còn có thể hỗ trợ sinh viên tạo nội dung cho infographic hoặc hình ảnh trực quan. Thay vì đưa quá nhiều chữ lên slide, sinh viên có thể chọn các ý chính, biểu tượng, ví dụ và mối quan hệ giữa các phần để chuyển nội dung thành một tài liệu dễ nhìn hơn. Với những bài thuyết trình ngắn, cách trực quan hóa này vừa giúp người nghe dễ theo dõi, vừa giúp người nói có “điểm tựa” để nhớ ý mà không cần học thuộc lòng toàn bộ bài.

Điều quan trọng là giảng viên cần nhấn mạnh một nguyên tắc: sản phẩm trực quan chỉ có giá trị khi sinh viên hiểu nội dung mình đã tạo. Một mind map đẹp không thể thay thế việc hiểu bài; một infographic rõ ràng cũng không thể thay thế khả năng giải thích thông tin bằng lời của chính người học.

Nghiên cứu trên người học EFL tại Thái Lan và Việt Nam cho thấy ChatGPT thường được dùng để brainstorming, tổ chức ý, hoàn thiện outline, làm rõ khái niệm và chỉnh sửa bản nháp. Điều này phù hợp với cách dùng AI để hỗ trợ cấu trúc bài thuyết trình, trong khi người học vẫn tự xử lý phần diễn đạt cuối cùng (Meniado et al., 2024).

Claude: Biến những ý rời rạc thành một bài nói mạch lạc hơn

Nếu ChatGPT được dùng tốt ở bước rút gọn và trực quan hóa, Claude có thể hữu ích ở một bước khác: giúp sinh viên nhìn lại phần nội dung viết, phát hiện chỗ thiếu liên kết và sắp xếp ý tưởng thành một trình tự dễ theo dõi hơn. Điều này đặc biệt phù hợp với những sinh viên đã có ý nhưng chưa biết kết nối các ý thành một bài thuyết trình hoàn chỉnh.

Chẳng hạn, một sinh viên có thể viết ra những ý rất đơn giản như: exercise is good for health, it reduces stress, I can play sports with friends. Những ý này về cơ bản không sai, nhưng chưa tạo thành một phần trình bày mạch lạc. Giảng viên có thể hướng dẫn sinh viên đưa chính những ý ban đầu đó vào Claude và yêu cầu công cụ sắp xếp lại theo cấu trúc đơn giản: main idea – explanation – example – transition.

Ví dụ: “Organize my ideas into a clear B1-level presentation. Keep my ideas, use simple English, add basic connectors, and do not add new arguments”.

Khi nhận lại phiên bản đã được tổ chức tốt hơn, sinh viên vẫn cần đọc lại và chỉnh sửa. Từ nào quá khó thì thay. Câu nào không giống cách mình thường nói thì viết lại. Ý nào AI thêm vào mà bản thân không hiểu thì bỏ. Chính quá trình kiểm tra và sửa này mới giúp người học quan sát được cách một bài nói được xây dựng, thay vì chỉ sao chép một câu trả lời hoàn chỉnh.

Ở góc độ học kỹ năng, Claude có thể được xem như một “writing coach” trong giai đoạn chuẩn bị bài nói. Công cụ giúp người học nhìn thấy cách kết nối ý bằng những từ nối quen thuộc như first of all, besides, because, for example, however hay in conclusion; đồng thời hỗ trợ làm rõ sự khác biệt giữa việc có ý tưởng và việc diễn đạt ý tưởng một cách dễ hiểu cho người nghe.

AI không học thay: Vai trò của giảng viên vẫn là trung tâm của thiết kế hoạt động

Trong một trường học định hướng công nghệ, việc giới thiệu AI cho sinh viên không nên chỉ dừng ở thao tác “hãy dùng công cụ này”. Phần quan trọng hơn nằm ở cách giảng viên thiết kế nhiệm vụ: sinh viên dùng AI ở bước nào, để giải quyết khó khăn gì, sản phẩm cuối cùng phải do ai hoàn thiện và người học cần chứng minh mình hiểu nội dung ra sao.

Nếu cần luyện phản xạ, Voice Mode có thể tạo thêm lượt nói. Nếu bài thuyết trình quá nhiều chữ, ChatGPT có thể hỗ trợ chuyển nó thành từ khóa, mind map hoặc infographic. Nếu nội dung còn rời rạc, Claude có thể giúp người học quan sát cách sắp xếp và kết nối ý. Nhưng sau mỗi bước, sinh viên vẫn cần tự hỏi: “Mình có thật sự hiểu phần này không? Mình có thể tự giải thích nó không? Nếu không nhìn script, mình có nói lại được không?”

Cách tiếp cận này cũng giúp chuyển trọng tâm của lớp học từ “AI có thể tạo ra cái gì” sang “sinh viên có thể làm được gì sau khi dùng AI”. Đó có thể là nói thêm được vài phút, tự tin hơn trước câu hỏi bất ngờ, nhớ ý tốt hơn nhờ mind map, hoặc biết cách biến một loạt ý tưởng rời rạc thành một bài trình bày có mở đầu, phát triển và kết luận.

Vì vậy, trọng tâm không phải là “biết hỏi AI”, mà là biết khi nào nên dùng, cách kiểm tra câu trả lời và phần nào phù hợp với mục tiêu học tập. Đây cũng là hướng tiếp cận lấy người học và phán đoán sư phạm làm trung tâm (UNESCO, 2023).

Giảng viên Nguyễn Lê Ngọc Ngân
Bộ môn Cơ bản
FPT Polytechnic Cần Thơ

Hỗ trợ tư vấn và giải đáp thông tin tuyển sinh FPT Polytechnic

Cùng chuyên mục

Đăng ký nhập học tại FPT Polytechnic 2026

  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.