Top idioms đơn giản, dễ nhớ về chủ đề thể thao

23:12 13/04/2024

Mùa hè đang đến, các hoạt động thể thao cũng đang diễn ra hết sức sôi động ở khắp mọi nơi. Hãy vừa cháy cùng thể thao vừa học tiếng Anh với những idoms xịn sò sau đây nhé!

  • Change the game

Meaning: To significantly alter the course of events or the way something is done.

Ý nghĩa: Thay đổi đáng kể tiến trình của sự kiện hoặc cách thức thực hiện một việc gì đó.
“The invention of smartphones changed the game for communication and technology”.

Việc phát minh ra điện thoại thông minh đã làm thay đổi đáng kể trong lĩnh vực truyền thông và công nghệ.

  • at this stage in the game

Meaning: at this time

Ý nghĩa: vào thời điểm này

“Nobody knows who is going to win the election at this stage in the game”.

Không ai biết được người nào sẽ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử ở thời điểm này.

  • The ball is in your court.

Meaning: It’s your decision or responsibility. 

Ý nghĩa: Đó là quyết định hoặc trách nhiệm của bạn.

“Do you think I should accept the job offer?”
“Don’t ask me. The ball is in your court now”.

“Anh có nghĩ tôi nên chấp nhận lời mời làm việc này không?”

“Đừng hỏi tôi. Anh hãy tự quyết định đi”.

  • Drop the ball

Meaning: To make a mistake or fail to do something that was expected.

Ý nghĩa: Mắc sai lầm hoặc không hoàn thành được một việc nào đó

“I dropped the ball by forgetting to send out the invitations for the event”.

“Tôi đã mắc sai lầm khi quên gửi giấy mời tham dự sự kiện”.

“I can’t believe I dropped the ball. I completely forget about Jessica’s birthday”.

“Tôi không thể tin được là mình đã mắc lỗi. Tôi hoàn toàn quên mất sinh nhật của Jessica”.

  • Get the ball rolling

Meaning: To start or initiate something.

Ý nghĩa: Bắt đầu hoặc khởi đầu một việc gì đó

“To organize the event successfully, we need a volunteer to get the ball rolling”. 

“Để tổ chức sự kiện thành công, chúng tôi cần một tình nguyện viên để khởi đầu mọi thứ”

  • On the ball

Meaning: ready and able

Ý nghĩa : rất sẵn sàng, có năng lực, thành thạo việc gì đó

“The new receptionist is really on the ball when he comes to answering the phone”.

“Nhân viên lễ tân mới thực sự rất thành thạo khi trả lời điện thoại”.

  • Give it your best shot

Meaning: To put forth one’s maximum effort or try one’s hardest.

Ý nghĩa: Nỗ lực tối đa hoặc cố gắng hết sức.
“Even though it’s a challenging task, give it your best shot, and you might surprise yourself with the results”.

“Mặc dù đây là một nhiệm vụ đầy thử thách, nhưng hãy cố gắng hết sức và bạn có thể sẽ ngạc nhiên với kết quả đạt được”.

  • Call the shots – From snooker / billiards

Meaning: to be in charge

Ý nghĩa : chịu trách nhiệm

“I’m stepping and calling the shots from now on. Everyone gets back to work immediately”.

“Kể từ bây giờ tôi sẽ chịu trách nhiệm quản lý ở đây. Mọi người quay lại làm việc ngay lập tức”.

  • Hot shot (big shot)

Meaning: an important or very successful person

Ý nghĩa: một người quan trọng hoặc rất thành công

“All the hot shots from Silicon Valley were invited to meet the president”.

“Tất cả những nhân vật quan trọng từ Thung lũng Silicon đều được mời đến gặp tổng thống”.

  •  Long shot

Meaning: a very difficult thing to accomplish

Ý nghĩa: một việc rất khó thực hiện

“Jim thinks we can afford the house, but I think it’s a long shot”.

“Jim nghĩ chúng ta có đủ tiền mua căn nhà, nhưng tôi nghĩ nó thực sự rất khó khăn”.

  •  Shot in the dark

Meaning: a guess

Ý nghĩa : phỏng đoán

“I was lucky to win the quiz. All my answers were shots in the dark”.

“Tôi thật may mắn khi hoàn thành bài kiểm tra. Tất cả câu trả lời của tôi đều là phỏng đoán”.

  • Hit the ground running

Meaning: To begin a project or task with energy and enthusiasm.

Ý nghĩa: Bắt đầu một dự án hoặc nhiệm vụ với đầy năng lượng và sự nhiệt tình.
“As soon as the new CEO joined the company, she hit the ground running with new strategies”.

“Ngay sau khi CEO mới gia nhập công ty, cô ấy đã bắt tay vào thực hiện các chiến lược mới”.

  • Leave it all on the field

Meaning: To give maximum effort or energy in a competition.

Ý nghĩa: Nỗ lực hết mình trong một cuộc thi.
“The team was exhausted but left it all on the field, winning the championship”.

“Toàn đội đã kiệt sức nhưng với sự nỗ lực hết mình, họ đã giành được chức vô địch”.

Trên đây là một số idioms tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ liên quan đến chủ đề thể thao. Các bạn sinh viên có thể tham khảo và áp dụng để giao tiếp hiệu quả hơn nhé!

Giảng viên Trương Thị Phượng
Bộ môn cơ bản
FPT Polytechnic Đà Nẵng

Hỗ trợ tư vấn và giải đáp thông tin tuyển sinh FPT Polytechnic

Cùng chuyên mục

Đăng ký nhập học tại FPT Polytechnic 2026

  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.
  • Max. file size: 50 MB.