Chỉ cần vài dòng mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên, một người chưa từng học lập trình cũng có thể tạo ra một website, một ứng dụng, thậm chí một sản phẩm phần mềm tương đối hoàn chỉnh. Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi căn bản cách con người tiếp cận lĩnh vực Công nghệ Thông tin.

Trong bối cảnh đó, một khái niệm mới – “vibe coding” – ngày càng được nhắc đến nhiều trong cộng đồng, đặc biệt là trong giới trẻ và sinh viên. Tại Việt Nam, thuật ngữ này không chỉ dùng để chỉ phong cách lập trình theo cảm hứng, mà còn được hiểu rộng hơn: những người không được đào tạo lập trình bài bản nhưng sử dụng AI và các công cụ no-code/low-code để tạo ra sản phẩm công nghệ.
Hiện tượng này đang đặt ra một câu hỏi lớn cho giáo dục đại học, nhất là các ngành Công nghệ Thông tin (CNTT): Liệu việc sinh viên ngày càng lệ thuộc vào AI và “vibe coding” là một bước tiến tất yếu, hay đang tiềm ẩn những hệ lụy nghiêm trọng đối với chất lượng đào tạo nguồn nhân lực số?
Từ công cụ hỗ trợ đến “con đường tắt”
Không thể phủ nhận rằng AI đã làm giảm mạnh rào cản gia nhập ngành CNTT. Trước đây, để xây dựng được một ứng dụng đơn giản, sinh viên phải trải qua quá trình học tập kéo dài với hàng loạt môn học nền tảng: lập trình cơ bản, cấu trúc dữ liệu và giải thuật, lập trình hướng đối tượng, cơ sở dữ liệu, kiến trúc phần mềm… Ngày nay, nhiều công cụ AI có thể tự động sinh ra mã nguồn tương đối hoàn chỉnh chỉ từ mô tả yêu cầu.
Với sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm đầu, điều này mang lại cảm giác “dễ thở” hơn rất nhiều. Việc có thể nhanh chóng tạo ra một sản phẩm chạy được giúp họ sớm có cảm giác thành công, có động lực theo đuổi ngành học.
Tuy nhiên, vấn đề nảy sinh khi AI không còn là công cụ hỗ trợ, mà trở thành con đường chính, thậm chí là con đường duy nhất để làm ra sản phẩm. Không ít sinh viên thừa nhận họ có thể hoàn thành bài tập, đồ án bằng cách “hỏi AI”, “copy code”, “chỉnh lại một chút cho chạy được”, trong khi không thực sự hiểu bản chất của những gì mình đang sử dụng.
Những lợi ích ngắn hạn khó phủ nhận
Nhìn một cách công bằng, “vibe coding” và AI mang lại không ít lợi ích thiết thực.
Trước hết, tốc độ hiện thực hóa ý tưởng được đẩy lên mức chưa từng có. Trong các cuộc thi sáng tạo, hackathon hay các học phần thiên về sản phẩm, sinh viên có thể tạo ra prototype chỉ trong vài ngày, thay vì vài tháng như trước.
Thứ hai, AI giúp giảm bớt tâm lý sợ lập trình đối với người mới bắt đầu. Việc sớm nhìn thấy sản phẩm vận hành được có tác dụng khích lệ tinh thần, giúp sinh viên không bỏ cuộc quá sớm khi đối mặt với các khái niệm kỹ thuật khô khan.
Thứ ba, việc làm quen với AI cũng giúp sinh viên tiếp cận gần hơn với môi trường làm việc hiện đại, nơi các công cụ hỗ trợ lập trình đang dần trở thành tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp phần mềm.
Khi “có sản phẩm” không đồng nghĩa với “có năng lực”
Tuy nhiên, đằng sau những lợi ích ngắn hạn đó là một thực tế đáng lo ngại: nhiều sinh viên có thể tạo ra sản phẩm, nhưng lại không có năng lực kỹ thuật tương xứng.
Biểu hiện rõ nhất là tình trạng mất gốc kiến thức nền tảng. Không ít sinh viên gặp khó khăn khi được hỏi về những khái niệm cơ bản như biến, vòng lặp, cấu trúc dữ liệu, hay nguyên lý lập trình hướng đối tượng. Họ biết cách ghép các đoạn mã do AI sinh ra, nhưng không hiểu vì sao chương trình hoạt động, và càng không biết phải làm gì khi chương trình gặp lỗi.
Trong khi đó, thực tế của ngành phần mềm cho thấy, phần lớn thời gian của kỹ sư không dành cho việc viết mới, mà là đọc, sửa và bảo trì hệ thống. Một người không hiểu code sẽ gần như bất lực trước những lỗi phức tạp hoặc những yêu cầu mở rộng hệ thống.
Đáng lo hơn, việc quá dễ dàng tạo ra sản phẩm bằng AI có thể dẫn tới ảo tưởng về năng lực. Khi còn ngồi trên ghế nhà trường, sinh viên có thể liên tục “trình diễn” những sản phẩm bắt mắt. Nhưng khi bước vào môi trường doanh nghiệp, nơi phải đọc những hệ thống hàng trăm nghìn dòng code và xử lý những bài toán thực sự phức tạp, khoảng cách giữa “biết dùng công cụ” và “kỹ sư phần mềm thực thụ” sẽ nhanh chóng bộc lộ.
Nguy cơ lệ thuộc và sự thui chột tư duy kỹ thuật
Một hệ lụy sâu xa hơn, nhưng nguy hiểm hơn, là sự lệ thuộc ngày càng lớn vào AI. Khi mọi vấn đề đều được giải quyết bằng cách “hỏi AI”, vai trò của tư duy phân tích, thiết kế và phản biện kỹ thuật của chính người học dần bị suy giảm.
Nếu xu hướng này kéo dài, rất có thể chúng ta sẽ đối mặt với một thế hệ: Biết cách tạo ra nhiều sản phẩm nhanh chóng, nhưng thiếu khả năng thiết kế hệ thống lớn, thiếu năng lực giải quyết những bài toán cốt lõi, và thiếu những kỹ sư có thể làm chủ công nghệ nền tảng.
Về lâu dài, điều này không chỉ ảnh hưởng tới từng cá nhân người học, mà còn tác động trực tiếp tới chất lượng nguồn nhân lực CNTT và năng lực cạnh tranh công nghệ của quốc gia.
Không phải cấm, mà là đặt đúng vị trí
Vấn đề, vì thế, không nằm ở bản thân AI hay “vibe coding”, mà nằm ở cách chúng ta sử dụng và đưa chúng vào môi trường đào tạo.
AI nên được xem là công cụ tăng tốc, chứ không phải sự thay thế cho tư duy và nền tảng kỹ thuật. Một định hướng hợp lý là ở những năm đầu đại học, sinh viên cần được rèn luyện nghiêm túc về nền tảng: lập trình, cấu trúc dữ liệu, tư duy thuật toán, kiến trúc hệ thống.Ở những năm sau, AI có thể được sử dụng như một trợ lý để tăng năng suất, mở rộng góc nhìn và học cách đánh giá, phản biện chất lượng mã nguồn.
Quan trọng nhất, sinh viên luôn cần tự đặt ra câu hỏi: “Nếu không có AI, mình có thực sự hiểu và làm lại được điều này hay không?”
Sự bùng nổ của AI là một xu thế không thể đảo ngược. “Vibe coding” cũng là một hiện tượng tất yếu trong giai đoạn chuyển mình của ngành Công nghệ Thông tin. Tuy nhiên, không một công cụ nào có thể thay thế được tư duy kỹ thuật và nền tảng tri thức.
AI có thể giúp người học đi nhanh hơn, nhưng chỉ có nền tảng vững chắc mới giúp họ đi xa và đi bền. Nếu giáo dục CNTT chỉ dừng lại ở việc đào tạo những người “biết dùng công cụ để lắp ráp sản phẩm”, chúng ta sẽ có rất nhiều người làm phần mềm, nhưng rất ít kỹ sư thực thụ.
Và đó mới là bài toán lớn cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc trong chiến lược đào tạo nguồn nhân lực số cho tương lai.
Giảng viên Vũ Thị Thuý
Bộ môn Công nghệ thông tin
FPT Polytechnic Hà Nội

